print3d — In 3D FDM theo yêu cầu — báo giá tự động, giao nhanh.

Dịch vụ in 3D theo yêu cầu

Sản xuất linh kiện chức năng, rapid prototyping với hệ thống báo giá tự động. Hỗ trợ STL, OBJ, 3MF — nhận báo giá trong vài phút.

Upload file 3D để nhận báo giá

Hệ thống phân tích file và trả về giá dựa trên thông số slice — bạn có thể chỉnh vật liệu, layer, infill trước khi đặt hàng.

Báo giá in 3D Online

Tải lên file STL, OBJ, 3MF để hệ thống tính toán thời gian in, khối lượng vật liệu và chi phí dự kiến.

Vật liệu
Độ dày lớp (mm)
Độ đặc infill (%)
Độ chính xác kích thước
± 0.1 mm

Tùy model và vật liệu

Độ phân giải lớp
0.08 – 0.28 mm

Tuỳ chỉnh theo profile

Khổ in tối đa
256 × 256 × 256 mm

FDM tiêu chuẩn

Định dạng file
STL · OBJ · 3MF

Bạn cần in 3D cho mục đích nào?

Doanh nghiệp

Phát triển sản phẩm & chi tiết kỹ thuật

Mẫu thử nhanh, đồ gá định vị, vỏ thiết bị, linh kiện cơ khí. File STL/OBJ/3MF — báo giá minh bạch.

Cá nhân

Mô hình, phụ kiện & sản phẩm sáng tạo

Đồ trang trí, mô hình nhân vật, phụ kiện, quà tặng cá nhân hoá — phù hợp bán online và sưu tầm.

Vật liệu in 3D

PETG

Linh kiện chức năng

Linh kiện chịu tải, vỏ bảo vệ, chống hoá chất nhẹ.

PLA

Mẫu thử

Mẫu trình bày, mô hình trực quan, lắp ráp ít ứng suất.

ABS

Chịu nhiệt

Vỏ chịu nhiệt, vỏ máy cơ khí, ứng dụng trong nhà.

TPU

Linh hoạt

Gioăng đàn hồi, giảm chấn, chi tiết mềm.

Độ chính xác & chất lượng

Dung sai kích thước

Phù hợp móc lắp nhanh, chi tiết lắp ráp chức năng — đo kiểm trên sản phẩm thực tế.

Độ đồng đều layer

Layer thấp (0.08–0.12mm) bề mặt mịn; layer cao (0.2–0.28mm) tối ưu tốc độ.

Tương thích chức năng

Mật độ lõi tối ưu theo ứng dụng: vỏ chịu lực, fixture, mẫu lắp ráp.

Công suất & khổ in

Dàn máy FDM đồng bộ, thành phẩm đồng nhất. Thời gian sản xuất thông thường 24–72 giờ sau khi xác nhận file (tuỳ đơn).

Build volume
256 × 256 × 256 mm
Layer height
0.08 – 0.28 mm
Lead time
24 – 72 giờ

Ứng dụng in 3D kỹ thuật

Rapid prototyping

Rút ngắn vòng lặp thiết kế — từ file đến vật thể nhanh chóng.

Chi tiết cơ khí

Bracket, mount, linh kiện chịu lực — PETG/ABS tùy tải.

Vỏ & housing

Vỏ điện tử, casing thiết bị — theo kích thước thực tế.

Fixture & jig

Đồ gá căn chỉnh, sản xuất linh hoạt không cần tooling nặng.

Dự án tiêu biểu

Mô hình kiến trúc tỷ lệ

PLA — chi tiết hiển thị

PLA
Bracket cơ khí

PETG — chịu tải

PETG
Fixture định vị

ABS — ổn định kích thước

ABS

Câu hỏi thường gặp

Giá in 3D được tính như thế nào?
Báo giá tự động dựa trên kết quả slice (thời gian, khối lượng nhựa). Tải file STL/OBJ/3MF để nhận giá ngay.
Chấp nhận file định dạng gì?
STL, OBJ, 3MF qua form báo giá. File phức tạp có thể cần tư vấn thêm.
Thời gian giao hàng?
Thông thường 24–72 giờ sau xác nhận — tuỳ queue và độ phức tạp đơn hàng.

Bảng giá tham khảo

Giá tham khảo — báo giá chính xác qua công cụ upload file.

Mẫu thử
Từ 50k

PLA, đơn nhỏ

Linh kiện
Theo gram

PETG / ABS

Sản lượng
Liên hệ

Ưu đãi theo SL

print3d | In 3D